Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吆喝

yāo he

吆喝 là gì?

吆喝 [yāo he] có nghĩa là hét; lèo nhèo; la lớn (để thúc động vật); rao bán (hàng hóa); lên án ầm ĩ; hô khẩu hiệu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吆喝 trong tiếng Việt

  1. hét
  2. lèo nhèo
  3. la lớn (để thúc động vật)
  4. rao bán (hàng hóa)
  5. lên án ầm ĩ
  6. hô khẩu hiệu

Cách đọc và ghi nhớ 吆喝

吆喝 được đọc là yāo he, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hét; lèo nhèo; la lớn (để thúc động vật); rao bán (hàng hóa); lên án ầm ĩ; hô khẩu hiệu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan