窑姐儿窯姐兒 yáo jiě r 窑姐儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 窑姐儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 窯姐|窑姐[yao2 jie3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan