Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
窑姐儿窯姐兒

yáo jiě r

窑姐儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窑姐儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 窯姐|窑姐[yao2 jie3]

Tra từ liên quan