妖姬 yāo jī 妖姬 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 妖姬 trong tiếng Việt (văn học) người đẹp (thường là thị nữ hoặc phi tần) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan