妖妇妖婦 yāo fù 妖妇 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 妖妇 trong tiếng Việt phù thủy (đặc biệt kiểu Châu Âu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan