Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
邀功

yāo gōng

邀功 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 邀功 trong tiếng Việt

nhận công lao cho thành tích của người khác

Tra từ liên quan