摇滚搖滾 yáo gǔn 摇滚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 摇滚 trong tiếng Việt nhạc rock 'n' roll; đung đưa; rơi xuống 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan