摇滚
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
摇滚
nhạc rock 'n' roll; đung đưa; rơi xuống
Giản thể摇滚
Phồn thể搖滾
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng