Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摇滚乐搖滾樂

yáo gǔn yuè

摇滚乐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摇滚乐 trong tiếng Việt

nhạc rock; rock 'n roll

Tra từ liên quan