腰果鸡丁 là gì?
腰果鸡丁 [yāo guǒ jī dīng] có nghĩa là gà xào hạt điều.
Nghĩa của từ 腰果鸡丁 trong tiếng Việt
gà xào hạt điều
Cách đọc và ghi nhớ 腰果鸡丁
腰果鸡丁 được đọc là yāo guǒ jī dīng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gà xào hạt điều”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .