Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吆呼

yāo hū

吆呼 là gì?

吆呼 [yāo hū] có nghĩa là hét (mệnh lệnh).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吆呼 trong tiếng Việt

hét (mệnh lệnh)

Cách đọc và ghi nhớ 吆呼

吆呼 được đọc là yāo hū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hét (mệnh lệnh)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan