Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腰金衣紫

yāo jīn yī zǐ

腰金衣紫 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腰金衣紫 trong tiếng Việt

đeo ấn vàng, mặc áo tía (thành ngữ); ở vị trí quan chức

Tra từ liên quan