腰金衣紫 yāo jīn yī zǐ 腰金衣紫 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 腰金衣紫 trong tiếng Việt đeo ấn vàng, mặc áo tía (thành ngữ); ở vị trí quan chức 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan