药剂师
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
药剂师
nhà thuốc; nhà hóa dược; dược sĩ
Giản thể药剂师
Phồn thể藥劑師
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng