Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
元凶

yuán xiōng

元凶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 元凶 trong tiếng Việt

  1. kẻ phạm tội chính
  2. thủ phạm chính
Tra từ liên quan