Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
原先

yuán xiān

原先 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 原先 trong tiếng Việt

ban đầu; nguyên bản; trước đây

Tra từ liên quan