鸳鸯戏水鴛鴦戲水 yuān yāng xì shuǐ 鸳鸯戏水 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鸳鸯戏水 trong tiếng Việt nghĩa đen: uyên ương chơi đùa trong nước; bóng: ân ái 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan