Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸳鸯戏水鴛鴦戲水

yuān yāng xì shuǐ

鸳鸯戏水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸳鸯戏水 trong tiếng Việt

nghĩa đen: uyên ương chơi đùa trong nước; bóng: ân ái

Tra từ liên quan