Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怨艾

yuàn yì

怨艾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怨艾 trong tiếng Việt

  1. oán hận
  2. hối tiếc
  3. hằn học
Tra từ liên quan