Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
原物料

yuán wù liào

原物料 là gì?

原物料 [yuán wù liào] có nghĩa là nguyên liệu thô.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 原物料 trong tiếng Việt

nguyên liệu thô

Cách đọc và ghi nhớ 原物料

原物料 được đọc là yuán wù liào, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nguyên liệu thô”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan