Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冤诬冤誣

yuān wū

冤诬 là gì?

冤诬 [yuān wū] có nghĩa là vu oan bịa đặt; dàn dựng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冤诬 trong tiếng Việt

  1. vu oan bịa đặt
  2. dàn dựng

Cách đọc và ghi nhớ 冤诬

冤诬 được đọc là yuān wū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vu oan bịa đặt; dàn dựng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan