冤诬 là gì?
冤诬 [yuān wū] có nghĩa là vu oan bịa đặt; dàn dựng.
Nghĩa của từ 冤诬 trong tiếng Việt
- vu oan bịa đặt
- dàn dựng
Cách đọc và ghi nhớ 冤诬
冤诬 được đọc là yuān wū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vu oan bịa đặt; dàn dựng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .