原形 yuán xíng 原形 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 原形 trong tiếng Việt hình dạng gốc; hình thức thật (dưới lớp ngụy trang); tính cách thật 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan