Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
原形

yuán xíng

原形 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 原形 trong tiếng Việt

hình dạng gốc; hình thức thật (dưới lớp ngụy trang); tính cách thật

Tra từ liên quan