Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
原型

yuán xíng

原型 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 原型 trong tiếng Việt

  1. mô hình
  2. nguyên mẫu
  3. nguyên hình
Tra từ liên quan