Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
原纤维原纖維

yuán xiān wéi

原纤维 là gì?

原纤维 [yuán xiān wéi] có nghĩa là sợi nguyên thể; protofilament.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 原纤维 trong tiếng Việt

  1. sợi nguyên thể
  2. protofilament

Cách đọc và ghi nhớ 原纤维

原纤维 được đọc là yuán xiān wéi, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sợi nguyên thể; protofilament”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan