Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸳鸯锅鴛鴦鍋

yuān yang guō

鸳鸯锅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸳鸯锅 trong tiếng Việt

nồi "uyên ương" (lẩu hai ngăn, một bên cay, một bên không cay)

Tra từ liên quan