鸳鸯锅鴛鴦鍋 yuān yang guō 鸳鸯锅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鸳鸯锅 trong tiếng Việt nồi "uyên ương" (lẩu hai ngăn, một bên cay, một bên không cay) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan