Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
远未解决遠未解決

yuǎn wèi jiě jué

远未解决 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 远未解决 trong tiếng Việt

còn lâu mới được giải quyết

Tra từ liên quan