元勋元勳 yuán xūn 元勋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 元勋 trong tiếng Việt nhân vật chủ chốt; người sáng lập; người đề xướng chính 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan