Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圆形圓形

yuán xíng

圆形 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圆形 trong tiếng Việt

tròn; hình tròn

Tra từ liên quan