愿意
muốn; nguyện; sẵn sàng; tự nguyện (làm gì đó)
muốn; nguyện; sẵn sàng; tự nguyện (làm gì đó)
愿意 thường mang nghĩa “muốn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 愿意, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
một ước nguyện; một lời cầu xin (đến thần linh)
›愿望yuàn wàngkhát vọng; ước muốn
›愿闻其详yuàn wén qí xiángTôi muốn nghe chi tiết
›愿景yuàn jǐngtầm nhìn (về tương lai)
›愿赌服输yuàn dǔ fú shūtheo nghĩa đen: nếu bạn đồng ý cá cược, bạn phải chấp nhận thua; theo nghĩa bóng: bạn cá thì bạn trả
›颜体yán tǐPhong cách Nhan (trong thư pháp Trung Quốc)
›颜面yán miànkhuôn mặt; thể diện
›颜色yán sèmàu sắc; diện mạo; bề ngoài; vẻ mặt; sắc tố; chất nhuộm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.