Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin W

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ W, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.170 từ sẵn sàng
唯识宗
Wéi shí zōng

tông Duy Thức của Phật giáo (tông "chỉ có thức" của Phật giáo)

Cụm từ
为首
wéi shǒu

đứng đầu; được dẫn đầu bởi

Cụm từ
魏收
Wèi Shōu

Ngụy Thâu (506-572), nhà văn và sử gia triều đại Bắc Tề 北齊|北齐[Bei3 Qi2], biên soạn Bắc sử Ngụy thư 魏書|魏书[Wei4 shu1]

Cụm từ
未受精
wèi shòu jīng

chưa thụ tinh (của trứng, không phải đất)

Cụm từ
畏首畏尾
wèi shǒu wèi wěi

sợ đầu sợ đuôi (thành ngữ); luôn sợ hãi và lo lắng; sợ hãi từng điều nhỏ nhặt

Thành ngữ
未受影响
wèi shòu yǐng xiǎng

không bị ảnh hưởng; không bị phiền hà

Cụm từ
伪书
wěi shū

sách giả mạo; sách không rõ tính xác thực; sách được gán sai tác giả; Ngụy thư

Cụm từ
尾数
wěi shù

phần dư (sau khi làm tròn số); phần thập phân (của số sau dấu thập phân); phần mantissa (tức phần phân số của logarit thông thường trong toán học); tiền lẻ; số dư (của tài khoản)

Cụm từ
未熟
wèi shú

chưa chín

Cụm từ
为数
wéi shù

về mặt con số (thường theo sau bởi 不少[bu4 shao3] hoặc 不多[bu4 duo1] hoặc một con số)

Cụm từ
维数
wéi shù

(toán) chiều; số chiều

Cụm từ
魏书
Wèi shū

Bộ sử ký của nước Ngụy thời Bắc triều, tác phẩm thứ mười trong 24 bộ sử ký 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], do Ngụy Thâu 魏收[Wei4 Shou1] biên soạn năm 554 dưới triều Bắc Tề 北齊|北齐[Bei3…

Cụm từ
尾水
wěi shuǐ

nước đuôi; dòng chảy ra (từ nhà máy hoặc nhà máy điện)

Cụm từ
洧水
Wěi shuǐ

sông ở Hà Nam

Cụm từ
渭水
Wèi Shuǐ

Sông Vị ở Thiểm Tây, chảy qua Đồng bằng Quan Trung 關中平原|关中平原[Guan1 zhong1 Ping2 yuan2]

Cụm từ
微睡眠
wēi shuì mián

giấc ngủ vi mô

Cụm từ
尾水渠道
wěi shuǐ qú dào

kênh thoát nước

Cụm từ
微丝
wēi sī

sợi vi mô

Cụm từ
韦斯卡
Wéi sī kǎ

Uesca hoặc Huesca, Tây Ban Nha

Cụm từ
威斯康辛
Wēi sī kāng xīn

Wisconsin

Cụm từ
威斯康星
Wēi sī kāng xīng

Wisconsin, bang của Mỹ

Cụm từ
威斯康星州
Wēi sī kāng xīng zhōu

Wisconsin, bang của Mỹ

Cụm từ
威斯敏斯特教堂
Wēi sī mǐn sī tè Jiào táng

Tu viện Westminster, London

Cụm từ
微丝血管
wēi sī xuè guǎn

mao mạch

Cụm từ
味素
wèi sù

bột ngọt (MSG)

Cụm từ
胃酸
wèi suān

axit dạ dày

Cụm từ
尾随
wěi suí

theo sau sát; theo đuôi; theo gót

Cụm từ
未遂
wèi suì

không thành công; thất bại (nỗ lực); (đảo chính) không thành; (giết người, tự sát) chưa thành; (ước muốn) không trọn

Cụm từ
微缩
wēi suō

thu nhỏ; vi mô-; thu nhỏ lại; thu nhỏ thành dạng mô hình

Cụm từ
猥琐
wěi suǒ

khốn khổ (đặc biệt là ngoại hình); thô tục

Tiếng lóng xã hội