Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无线电广播無線電廣播

wú xiàn diàn guǎng bō

无线电广播 là gì?

无线电广播 [wú xiàn diàn guǎng bō] có nghĩa là phát thanh radio.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无线电广播 trong tiếng Việt

phát thanh radio

Cách đọc và ghi nhớ 无线电广播

无线电广播 được đọc là wú xiàn diàn guǎng bō, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phát thanh radio”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan