Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吴下阿蒙吳下阿蒙

Wú xià ā Méng

吴下阿蒙 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吴下阿蒙 trong tiếng Việt

Tướng Lữ Mông 呂蒙|吕蒙 của nước Ngô phía nam (thành ngữ); tấm gương tự cải thiện bản thân nhờ học hành chăm chỉ (từ người lính thất học trở thành chiến lược gia hàng đầu của nước Ngô)

Tra từ liên quan