Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无线网路無線網路

wú xiàn wǎng lù

无线网路 là gì?

无线网路 [wú xiàn wǎng lù] có nghĩa là mạng không dây.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无线网路 trong tiếng Việt

mạng không dây

Cách đọc và ghi nhớ 无线网路

无线网路 được đọc là wú xiàn wǎng lù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mạng không dây”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan