无线
không dây
không dây
无线 thường mang nghĩa “không dây”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 无线 cùng cụm 无线电 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
radio; không dây (tức là công nghệ sử dụng trong viễn thông radio)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mạng không dây
›无线电wú xiàn diànradio; không dây (tức là công nghệ sử dụng trong viễn thông radio); một cái radio
›无网格法wú wǎng gé fǎphương pháp không lưới (mô phỏng số); phương pháp không lưới
›无结网wú jié wǎngdệt lưới không nút (dệt may)
›无纸化办公wú zhǐ huà bàn gōngvăn phòng không giấy
›无纸化wú zhǐ huàkhông giấy
›无糖wú tángkhông đường
›无精症wú jīng zhèngchứng không có tinh trùng (y học)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.