Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无线無線

wú xiàn

无线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无线 trong tiếng Việt

không dây

Tra từ liên quan