Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无我無我

wú wǒ

无我 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无我 trong tiếng Việt

vô ngã (khái niệm Phật giáo về "không có tự ngã")

Tra từ liên quan