Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勿谓言之不预勿謂言之不預

wù wèi yán zhī bù yù

勿谓言之不预 là gì?

勿谓言之不预 [wù wèi yán zhī bù yù] có nghĩa là (thành ngữ) đừng nói là bạn chưa được cảnh báo trước (lời đe doạ được sử dụng bởi Trung Quốc trong ngoại giao quốc tế).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勿谓言之不预 trong tiếng Việt

(thành ngữ) đừng nói là bạn chưa được cảnh báo trước (lời đe doạ được sử dụng bởi Trung Quốc trong ngoại giao quốc tế)

Cách đọc và ghi nhớ 勿谓言之不预

勿谓言之不预 được đọc là wù wèi yán zhī bù yù, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thành ngữ) đừng nói là bạn chưa được cảnh báo trước (lời đe doạ được sử dụng bởi Trung Quốc trong ngoại giao quốc tế)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan