Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无暇無暇

wú xiá

无暇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无暇 trong tiếng Việt

  1. quá bận
  2. không có thời gian
  3. bận rộn
Tra từ liên quan