Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
五五

wǔ wǔ

五五 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 五五 trong tiếng Việt

50-50; chia đều (cổ phần, quan hệ đối tác, v.v.)

Tra từ liên quan