五五 wǔ wǔ 五五 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 五五 trong tiếng Việt 50-50; chia đều (cổ phần, quan hệ đối tác, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan