Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无息無息

wú xī

无息 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无息 trong tiếng Việt

không lãi suất

Tra từ liên quan