无限
không giới hạn; không bị ràng buộc
không giới hạn; không bị ràng buộc
无限 thường mang nghĩa “không giới hạn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 无限 cùng cụm 无限期 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
vô thời hạn; có thời gian không giới hạn
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vô thời hạn; có thời gian không giới hạn
›无限制wú xiàn zhìvô hạn; không bị hạn chế
›无际wú jìvô hạn; rộng lớn không bờ bến
›无关紧要wú guān jǐn yàokhông quan trọng; không đáng kể
›无关痛痒wú guān tòng yǎngkhông ảnh hưởng đến ai; không liên quan; không quan trọng; không đáng kể
›无关wú guānkhông liên quan; không có gì liên quan (đến cái gì khác)
›无限小数wú xiàn xiǎo shùvô cùng bé; khai triển thập phân vô hạn
›无间wú jiànrất gần; không có khe hở; liên tục; không ngừng; khó tách rời; không phân biệt được
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.