Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呒虾米嘸蝦米

Wú xiā mǐ

呒虾米 là gì?

呒虾米 [Wú xiā mǐ] có nghĩa là Boshiamy, trình biên tập phương pháp nhập cho tiếng Hoa (từ tiếng Đài Loan 無啥物, phát âm Tai-lo [bô-siánn-mih] "không có gì").

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呒虾米 trong tiếng Việt

Boshiamy, trình biên tập phương pháp nhập cho tiếng Hoa (từ tiếng Đài Loan 無啥物, phát âm Tai-lo [bô-siánn-mih] "không có gì")

Cách đọc và ghi nhớ 呒虾米

呒虾米 được đọc là Wú xiā mǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Boshiamy, trình biên tập phương pháp nhập cho tiếng Hoa (từ tiếng Đài Loan 無啥物, phát âm Tai-lo [bô-siánn-mih] "không có gì")”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan