Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无条件投降無條件投降

wú tiáo jiàn tóu xiáng

无条件投降 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无条件投降 trong tiếng Việt

đầu hàng vô điều kiện

Tra từ liên quan