无为
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
无为
đạo lý vô vi của Đạo giáo; để mọi việc theo lẽ tự nhiên; tự do kinh tế
Giản thể无为
Phồn thể無為
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng