武统武統 wǔ tǒng 武统 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 武统 trong tiếng Việt thống nhất bằng vũ lực (thường liên quan đến Đài Loan) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan