Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乌涂烏塗

wū tu

乌涂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乌涂 trong tiếng Việt

không rõ; rắc rối; (nước uống) âm ấm; nhạt nhẽo

Tra từ liên quan