乌涂烏塗 wū tu 乌涂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 乌涂 trong tiếng Việt không rõ; rắc rối; (nước uống) âm ấm; nhạt nhẽo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan