Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巫统巫統

Wū tǒng

巫统 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巫统 trong tiếng Việt

UMNO (Tổ chức Dân tộc Mã Lai Thống nhất), đảng chính trị lớn nhất Malaysia

Tra từ liên quan