Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舞台音乐舞台音樂

wǔ tái yīn yuè

舞台音乐 là gì?

舞台音乐 [wǔ tái yīn yuè] có nghĩa là nhạc kịch.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舞台音乐 trong tiếng Việt

nhạc kịch

Cách đọc và ghi nhớ 舞台音乐

舞台音乐 được đọc là wǔ tái yīn yuè, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhạc kịch”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan