无头苍蝇
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
无头苍蝇
như ruồi không đầu (ví ai đó đang cuống cuồng chạy loanh quanh)
Giản thể无头苍蝇
Phồn thể無頭蒼蠅
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng