Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无头苍蝇無頭蒼蠅

wú tóu cāng ying

无头苍蝇 là gì?

无头苍蝇 [wú tóu cāng ying] có nghĩa là như ruồi không đầu (ví ai đó đang cuống cuồng chạy loanh quanh).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无头苍蝇 trong tiếng Việt

như ruồi không đầu (ví ai đó đang cuống cuồng chạy loanh quanh)

Cách đọc và ghi nhớ 无头苍蝇

无头苍蝇 được đọc là wú tóu cāng ying, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “như ruồi không đầu (ví ai đó đang cuống cuồng chạy loanh quanh)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan