Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舞厅舞廳

wǔ tīng

舞厅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舞厅 trong tiếng Việt

phòng khiêu vũ; LT:間|间[jian1]

Tra từ liên quan