Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin W

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ W, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.170 từ sẵn sàng
微词
wēi cí

phê bình kín đáo

Cụm từ
为此
wèi cǐ

vì lý do này; liên quan đến điều này; về mặt này; để làm điều này; với mục đích này

Cụm từ
谓词
wèi cí

vị ngữ (trong logic và ngữ pháp)

Cụm từ
危辞耸听
wēi cí sǒng tīng

làm người khác giật mình với câu chuyện đáng sợ

Cụm từ
猥獕
wěi cuī

thô tục; đáng khinh; hèn hạ

Tiếng lóng xã hội
伟大
wěi dà

to lớn; vĩ đại; đáng ngưỡng mộ nhất; quan trọng (đóng góp, v.v.)

Cụm từ
维达
Wéi dá

Vidar (thần thoại Bắc Âu)

Cụm từ
韦达
Wéi dá

François Viète (1540-1603), nhà toán học người Pháp, cha đẻ của ký hiệu đại số hiện đại

Cụm từ
尾大不掉
wěi dà bù diào

đuôi to cản trở hành động (thành ngữ); nặng phía dưới; bóng gió bị cấp dưới làm cho không hiệu quả

Thành ngữ
危殆
wēi dài

nguy hiểm nghiêm trọng; gặp nguy cơ; ở trong tình trạng nguy kịch

Cụm từ
伪代码
wěi dài mǎ

mã giả

Cụm từ
胃蛋白酶
wèi dàn bái méi

pepsin

Cụm từ
味道
wèi dao

hương vị; mùi vị; (nghĩa bóng) cảm giác (về...); cảm nhận (về...); nét (của...); (nghĩa bóng) hứng thú; thú vị; (phương ngữ) mùi; mùi hương

Cụm từ
卫道
wèi dào

bảo vệ giá trị truyền thống

Cụm từ
卫道士
wèi dào shì

người theo chủ nghĩa truyền thống; người đạo đức; champion (của một sự nghiệp)

Cụm từ
未达一间
wèi dá yī jiàn

chỉ khác biệt một chút; không khác nhau nhiều

Cụm từ
威德
wēi dé

sức mạnh và đức hạnh

Cụm từ
韦德
Wéi dé

Wade (tên); Ngài Thomas Francis Wade (1818-1895), nhà Hán học, xem 威妥瑪|威妥玛[Wei1 Tuo3 ma3]

Cụm từ
为德不终
wéi dé bù zhōng

bắt đầu làm việc đức nhưng bỏ cuộc (thành ngữ); không kiên trì; thiếu sự bền bỉ; mau chán

Thành ngữ
为德不卒
wéi dé bù zú

bắt đầu làm việc đức nhưng bỏ cuộc (thành ngữ); không kiên trì; thiếu bền bỉ; mau chán

Thành ngữ
维德角
Wéi dé jiǎo

Cape Verde (Đài Loan)

Cụm từ
魏德迈
Wèi dé mài

Wedemeyer (tên gọi); Albert Coady Wedemeyer (1897-1989), chỉ huy Lục quân Hoa Kỳ

Cụm từ
尾灯
wěi dēng

đèn hậu (trên phương tiện)

Cụm từ
为的是
wèi de shì

vì; nhằm mục đích

Cụm từ
微电脑
wēi diàn nǎo

máy vi tính

Cụm từ
微电子
wēi diàn zǐ

vi điện tử

Cụm từ
微电子学
wēi diàn zǐ xué

vi điện tử học

Cụm từ
微雕
wēi diāo

một tác phẩm điêu khắc siêu nhỏ

Cụm từ
危地马拉
Wēi dì mǎ lā

Guatemala; xem thêm 瓜地馬拉|瓜地马拉[Gua1 di4 ma3 la1]

Cụm từ
危地马拉人
Wēi dì mǎ lā rén

người Guatemala

Cụm từ