Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
窝子窩子

wō zi

窝子 là gì?

窝子 [wō zi] có nghĩa là hang ổ; sào huyệt; thành trì.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窝子 trong tiếng Việt

  1. hang ổ
  2. sào huyệt
  3. thành trì

Cách đọc và ghi nhớ 窝子

窝子 được đọc là wō zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hang ổ; sào huyệt; thành trì”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan