Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜗旋蝸旋

wō xuán

蜗旋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜗旋 trong tiếng Việt

xoắn ốc

Tra từ liên quan