Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
我这儿我這兒

wǒ zhe r

我这儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 我这儿 trong tiếng Việt

nơi tôi đang ở; chỗ của tôi

Tra từ liên quan