我这儿我這兒 wǒ zhe r 我这儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 我这儿 trong tiếng Việt nơi tôi đang ở; chỗ của tôi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan