Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

吴 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吴 trong tiếng Việt

họ [Wu2]; khu vực gồm phía nam Giang Tô, phía bắc Chiết Giang và Thượng Hải; tên các nước ở miền nam Trung Quốc trong các thời kỳ lịch sử khác nhau

Tra từ liên quan